Hiện đại hóa sản xuất thức ăn chăn nuôi – Khi công nghệ trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi
Trong dòng chảy chuyển động đó, mô hình của Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Nasaco Hà Nam, đặt tại Khu công nghiệp Hòa Mạc, phường Duy Tiên, tỉnh Ninh Bình đang nổi lên như một hình mẫu tiêu biểu, cho thấy cách một doanh nghiệp tiếp cận và giải quyết bài toán này bằng việc ứng dụng những công nghệ sản xuất hiện đại bậc nhất Việt Nam hiện nay.
Từ quy mô đầu tư đến tư duy sản xuất thế hệ mới
Được xây dựng trên diện tích hơn 68.000 m², với tổng mức đầu tư trên 30 triệu USD và công suất thiết kế lên tới 350.000 tấn/năm, nhà máy Nasaco Hà Nam không chỉ được tạo ra với mục đích đơn thuần là gia tăng sản lượng cơ học. Ngay từ khâu thiết kế ban đầu, định hướng phát triển của doanh nghiệp đã vô cùng rõ ràng: hình thành một tổ hợp sản xuất có mức độ tự động hóa cao, vận hành hoàn toàn theo mô hình số hóa hiện đại.
Thay vì phân tán rải rác các công đoạn, toàn bộ hệ thống dây chuyền sản xuất tại đây được kết nối đồng bộ thông qua một hệ thống điều khiển trung tâm PLC. Mỗi thông số vận hành cốt lõi, từ độ ẩm của nguyên liệu đầu vào, tỷ lệ pha trộn vi lượng, nhiệt độ giãn nở cho đến thời gian ép viên đều được giám sát và theo dõi liên tục trên hệ thống máy tính cấu hình cao. Điều này tạo nên sự liên kết chặt chẽ và nhịp nhàng giữa các khâu sản xuất, giúp giảm thiểu tối đa các sai số tích lũy do con người tạo ra, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất tuyệt đối giữa các mẻ sản xuất khác nhau.
Chính sự kết nối đồng bộ và liên tục đó là nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng sản phẩm. Bởi lẽ, trong đặc thù của ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi, chỉ một sai lệch nhỏ trong quá trình phối trộn cũng có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể của hệ số chuyển đổi thức ăn. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ lợi nhuận và hiệu quả kinh tế cuối cùng của người nông dân.

Công nghệ xử lý nhiệt – Điểm giao thoa giữa an toàn sinh học và bảo toàn dinh dưỡng
Nếu việc ứng dụng tự động hóa giúp đảm bảo độ chính xác trong phối trộn, thì công nghệ xử lý nhiệt lại đóng vai trò quyết định chiều sâu chất lượng của thành phẩm.
Tại nhà máy Nasaco Hà Nam, nguyên liệu sau khi trải qua quá trình nghiền và phối trộn sẽ được đưa qua hệ thống giãn nở để làm chín và tiệt trùng ở nhiệt độ cao, từ 100 – 120°C, trước khi bước vào công đoạn ép viên. Ứng dụng công nghệ này không chỉ giúp nâng cao độ hồ hóa tinh bột, cải thiện độ bền chắc của viên cám và tạo mùi thơm tự nhiên hấp dẫn vật nuôi, mà còn đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm các loại vi sinh vật gây hại.
Điểm đáng chú ý và tạo nên sự khác biệt nằm ở khả năng kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian lưu nhiệt của hệ thống. Quá trình này được thiết lập nhằm mục đích tiệt trùng hiệu quả tối đa, nhưng vẫn phải bảo toàn được hệ enzyme và các loại vitamin thiết yếu có trong nguyên liệu. Đây chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố an toàn sinh học và giá trị dinh dưỡng cốt lõi – hai yếu tố đang dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc và thước đo chất lượng của ngành chăn nuôi hiện đại toàn cầu.
Như vậy, có thể thấy từ khâu phối trộn nguyên liệu đến quá trình xử lý nhiệt, mỗi bước vận hành đều được thiết kế tỉ mỉ để phục vụ một mục tiêu chung nhất: tối ưu hóa chỉ số FCR và gia tăng hiệu quả kinh tế thực tế tại các trang trại chăn nuôi.
Phòng Lab VILAS – Mắt xích đảm bảo tính liên tục của chất lượng
Tuy nhiên, công nghệ sản xuất chỉ có thể phát huy tối đa hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống giám sát và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Nhận thức rõ điều này, nhà máy đã mạnh tay đầu tư hệ thống phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc gia VILAS, đóng vai trò như một “người gác đền”, kiểm tra và giám sát xuyên suốt toàn bộ chuỗi quá trình sản xuất.
Nguyên liệu đầu vào ngay khi tiếp nhận sẽ được hệ thống robot tự động lấy mẫu và chuyển đến thiết bị phân tích nhanh để đánh giá sơ bộ. Trong suốt quá trình sản xuất diễn ra, các chỉ tiêu dinh dưỡng quan trọng tiếp tục được giám sát liên tục. Trước khi xuất kho và đưa ra thị trường, thành phẩm bắt buộc phải trải qua một bước kiểm định chất lượng cuối cùng.
Toàn bộ dữ liệu thu thập được từ quá trình kiểm tra này sẽ được số hóa và lưu trữ cẩn thận, tạo nên một chu trình khép kín hoàn chỉnh giữa khâu sản xuất – kiểm soát chất lượng – truy xuất nguồn gốc. Sự liên thông dữ liệu đồng bộ này không chỉ nhằm mục đích đáp ứng các yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe, mà còn giúp nâng cao tính minh bạch của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường ngày càng đặt nặng vấn đề truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Tự động hóa logistics – Hoàn thiện chuỗi giá trị toàn diện
Sự kết nối giữa các khâu không chỉ dừng lại bên trong không gian của dây chuyền sản xuất mà còn được mở rộng, kéo dài đến cả hệ thống logistics.
Việc trang bị bàn nâng thủy lực tải trọng lên đến 80 tấn cho phép hệ thống xả nguyên liệu một cách nhanh chóng trong vòng 10 – 15 phút, qua đó nâng cao công suất nhập liệu lên khoảng 200 tấn/giờ. Bên cạnh đó, hệ thống silo chứa được tích hợp các cảm biến nhiệt độ và hệ thống thông gió tự động giúp bảo quản nguyên liệu trong trạng thái ổn định nhất, hạn chế tối đa hao hụt do các tác động từ môi trường.
Ở khâu đầu ra, hệ thống robot tự động sẽ đảm nhiệm toàn bộ các công đoạn đóng bao phức tạp – từ khâu cấp bao, định lượng sản phẩm cho đến xếp pallet thành phẩm. Việc tự động hóa 100% khâu đóng gói này không chỉ giúp gia tăng độ chính xác mà còn đảm bảo sự đồng bộ nhịp nhàng giữa tốc độ sản xuất và khả năng phân phối.
Khi toàn bộ quy trình vận hành – từ lúc nhập nguyên liệu đầu vào đến khi xuất hàng thành phẩm – được liên kết đồng bộ trong một hệ thống điều khiển thống nhất, hiệu suất vận hành của nhà máy sẽ được tối ưu hóa ở mức cao nhất, chi phí sản xuất được kiểm soát chặt chẽ và các rủi ro vận hành được giảm thiểu đáng kể.

Công nghệ – Chìa khóa vàng nâng cao năng lực cạnh tranh
Trong bối cảnh giá nguyên liệu nông sản trên toàn cầu biến động mạnh và khó lường, lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp không còn nằm ở việc mở rộng quy mô sản xuất đơn thuần, mà chuyển dịch sang khả năng tối ưu hóa hiệu suất sử dụng nguyên liệu và cải thiện hệ số FCR.
Việc mạnh dạn đầu tư vào công nghệ hiện đại hàng đầu Việt Nam hiện nay cho phép Nasaco Hà Nam: Chuẩn hóa các quy trình sản xuất ở mức độ cao nhất; Giảm thiểu sự phụ thuộc vào lực lượng lao động phổ thông; Số hóa toàn bộ hệ thống dữ liệu sản xuất và gia tăng tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Quan trọng hơn cả, việc ứng dụng công nghệ tạo ra sự ổn định trong chất lượng sản phẩm – yếu tố then chốt để xây dựng và củng cố niềm tin vững chắc từ phía thị trường và người chăn nuôi.

Từ một nhà máy đến xu hướng của toàn ngành
Nhìn một cách tổng thể, mô hình vận hành tại Nasaco Hà Nam không chỉ phản ánh chiến lược phát triển đúng đắn của một doanh nghiệp đơn lẻ, mà còn phản chiếu rõ nét xu hướng phát triển tất yếu của toàn bộ ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam trong tương lai: lấy công nghệ làm nền tảng cốt lõi, lấy quản trị chất lượng làm trụ cột vững chắc và lấy hiệu quả kinh tế thực tế của người chăn nuôi làm thước đo thành công cuối cùng.
Hiện đại hóa sản xuất thức ăn chăn nuôi, vì thế, không chỉ đơn thuần là câu chuyện xoay quanh việc đầu tư mua sắm thiết bị máy móc, mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện, sâu sắc từ tư duy vận hành đến các phương pháp kiểm soát chất lượng. Và trong tiến trình tất yếu đó, công nghệ đang thực sự trở thành chiếc cầu nối vững chắc, liên kết mọi mắt xích – từ nguyên liệu đầu vào thô sơ đến việc tạo ra giá trị gia tăng bền vững trên thị trường.