Điều phối tổng đàn, gỡ “nút thắt” cung – cầu, hướng tới nền chăn nuôi ổn định và hiệu quả
Quản lý chăn nuôi cần được nâng lên tầm ngành hàng
Trong nhiều năm, ngành chăn nuôi Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với bài toán mất cân đối cung – cầu. Khi giá vật nuôi tăng, người chăn nuôi có xu hướng tăng đàn để tận dụng cơ hội thị trường. Ngược lại, khi giá giảm, sản xuất lại nhanh chóng bị thu hẹp.
Vòng xoáy “giá cao tăng đàn, giá thấp giảm đàn” khiến thị trường liên tục biến động, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất của người chăn nuôi và gây khó khăn cho toàn bộ chuỗi giá trị, từ con giống, thức ăn chăn nuôi, chăn nuôi thương phẩm đến giết mổ, chế biến và phân phối.
Từ thực tế này, ông Nguyễn Như So – Đại biểu Quốc hội tỉnh Bắc Ninh cho rằng, bên cạnh việc tiếp tục tháo gỡ các rào cản thủ tục hành chính, cần bổ sung những công cụ quản lý ở tầm ngành hàng, trong đó có việc điều phối tổng đàn vật nuôi theo vùng sinh thái và từng lĩnh vực sản xuất.
Theo ông Nguyễn Như So, pháp luật hiện hành chủ yếu tập trung quy định các điều kiện kỹ thuật đối với từng cơ sở chăn nuôi, trong khi các công cụ để điều tiết quy mô sản xuất ở tầm vĩ mô còn hạn chế. Điều này khiến thị trường dễ xảy ra mất cân đối cung – cầu, còn người sản xuất phải tự điều chỉnh theo những tín hiệu giá cả trong ngắn hạn.
Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với một ngành sản xuất có chu kỳ sinh học dài và chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố như giá nguyên liệu, dịch bệnh, thời tiết, sức mua và biến động thị trường.

Điều phối tổng đàn phải gắn với công nghệ và sức chịu tải môi trường
Một trong những vấn đề được ông Nguyễn Như So đặc biệt lưu ý là cách tiếp cận trong quản lý mật độ chăn nuôi.
Theo ông, quy định về mật độ chăn nuôi tính theo diện tích đất nông nghiệp hiện nay chưa hoàn toàn phù hợp với sự phát triển của các mô hình chăn nuôi công nghệ cao, đặc biệt là các trang trại ứng dụng tự động hóa, chuồng trại khép kín và hệ thống xử lý chất thải tuần hoàn.
“Tôi đề nghị Ban soạn thảo nghiên cứu hoàn thiện quy định theo hướng quản lý dựa trên mức độ rủi ro, không chỉ căn cứ vào diện tích đất mà cần tính đến tổng quy mô đàn vật nuôi, sức chịu tải môi trường, năng lực xử lý chất thải, công nghệ chuồng trại và điều kiện bảo đảm an toàn sinh học”, đại biểu So nhấn mạnh.
Đề xuất này cho thấy yêu cầu quản lý chăn nuôi trong giai đoạn mới không thể chỉ dựa trên những tiêu chí mang tính định lượng đơn thuần.
Cùng một diện tích, nhưng một trang trại ứng dụng công nghệ cao, kiểm soát môi trường, an toàn sinh học và xử lý chất thải tốt có thể có năng lực sản xuất khác biệt đáng kể so với mô hình chăn nuôi truyền thống.
Do đó, quản lý tổng đàn cần hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả sản xuất trên cơ sở năng lực công nghệ và sức chịu tải của môi trường, thay vì chỉ giới hạn quy mô theo diện tích.
Từ sản xuất theo giá sang sản xuất theo dữ liệu và nhu cầu thị trường
Khi tổng đàn được điều phối tốt hơn, ngành chăn nuôi có cơ hội từng bước thoát khỏi phương thức sản xuất mang tính phản ứng theo giá.
Trong mô hình hiện đại, quyết định tăng hay giảm đàn cần được xây dựng trên nhiều lớp dữ liệu: nhu cầu tiêu dùng, nguồn cung hiện tại, tốc độ tái đàn, năng lực giết mổ – chế biến, giá thức ăn chăn nuôi, giá con giống, tình hình dịch bệnh và xu hướng thị trường.
Đây cũng là lợi thế ngày càng rõ của các doanh nghiệp có chuỗi sản xuất khép kín.
Khi dữ liệu từ Feed – Farm – Food được kết nối, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất, điều chỉnh quy mô đàn, kiểm soát chi phí và cân đối đầu ra.
Theo hướng này, mục tiêu không còn đơn thuần là “nuôi nhiều hơn”, mà là “nuôi đúng nhu cầu, đúng quy mô và đạt hiệu quả cao hơn”.
Giảm thủ tục, tăng hiệu quả quản lý
Bên cạnh vấn đề điều phối tổng đàn, ông Nguyễn Như So cũng đề cập đến yêu cầu cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực chăn nuôi và thức ăn chăn nuôi.
Ông cho rằng, thực tế đang tồn tại tình trạng doanh nghiệp phải thực hiện hai lần đối với cùng một nhóm thông tin về tiêu chuẩn cơ sở, kết quả thử nghiệm, công bố hợp quy và thông tin sản phẩm trên các hệ thống quản lý nhà nước khác nhau.
Theo đó, cần nghiên cứu cơ chế liên thông dữ liệu, hạn chế việc doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục có nội dung trùng lặp.
Đối với sản phẩm thức ăn chăn nuôi đã thực hiện công bố thông tin trên cổng thông tin của cơ quan quản lý chuyên ngành theo Luật Chăn nuôi, ông đề nghị miễn công bố trên cơ sở dữ liệu về tiêu chuẩn đo lường chất lượng hoặc thực hiện liên thông dữ liệu giữa các hệ thống.
Đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu xây dựng môi trường kinh doanh thông thoáng, giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện để doanh nghiệp tập trung nguồn lực cho đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm.
Thừa nhận các tiêu chuẩn đạt chuẩn, chuyển mạnh sang hậu kiểm
Một đề xuất đáng chú ý khác của ông Nguyễn Như So là áp dụng cơ chế thừa nhận lẫn nhau đối với những cơ sở đã được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như GMP, HACCP, FAMI-QS.
Những cơ sở đã đáp ứng các tiêu chuẩn, quy chuẩn và có hệ thống quản lý chất lượng được kiểm chứng không nên phải trải qua quá nhiều vòng đánh giá lặp lại khi mở rộng sản xuất.
Cách tiếp cận này vừa giảm thủ tục hành chính, vừa khuyến khích doanh nghiệp chủ động đầu tư vào chất lượng, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan quản lý chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên mức độ rủi ro.
Đối với lĩnh vực giống vật nuôi, ông Nguyễn Như So cũng kiến nghị chuyển từ cơ chế khảo nghiệm bắt buộc sang công nhận tương đương có điều kiện.
Những giống đã được thương mại hóa và được đánh giá tại các quốc gia có hệ thống quản lý tiên tiến cần được xem xét thừa nhận hồ sơ, chứng chỉ và kết quả đánh giá quốc tế; chỉ kiểm tra bổ sung đối với những yêu cầu đặc thù của Việt Nam.
Kinh tế tuần hoàn mở ra dư địa mới cho ngành chăn nuôi
Phát triển chăn nuôi hiện đại không chỉ hướng tới tăng năng suất mà còn phải giải quyết bài toán môi trường.
Trong đó, kinh tế tuần hoàn được xem là một hướng đi quan trọng để biến phụ phẩm, chất thải thành nguồn tài nguyên mới.
Ông Nguyễn Như So đề nghị bổ sung cơ chế khuyến khích kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi, tạo hành lang pháp lý cho việc thu gom, tái chế chất thải thành phân bón hữu cơ, khí sinh học và các sản phẩm tái chế khác.
Đây cũng là xu hướng phù hợp với quá trình chuyển đổi của ngành chăn nuôi từ mô hình sản xuất tuyến tính sang mô hình tuần hoàn, trong đó phụ phẩm của quá trình này có thể trở thành đầu vào cho quá trình khác.
Quản lý để phát triển, không phải để hạn chế sản xuất
Thực tế cho thấy, điều phối tổng đàn không đồng nghĩa với việc hạn chế quy mô chăn nuôi.
Ngược lại, mục tiêu quan trọng hơn là tổ chức lại sản xuất để ngành chăn nuôi phát triển đúng hướng, hạn chế những biến động cung – cầu quá lớn và nâng cao hiệu quả của toàn chuỗi.
Đối với các doanh nghiệp có năng lực đầu tư bài bản, đây là cơ hội thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang chăn nuôi quy mô lớn, công nghệ cao, an toàn sinh học và sản xuất theo chuỗi.
Khi tổng đàn được quản lý trên cơ sở dữ liệu và nhu cầu thị trường, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong kế hoạch con giống, thức ăn, quy mô đàn và đầu ra. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ giúp nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh, tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn và giảm chi phí sản xuất.
Hướng tới một ngành chăn nuôi chủ động và bền vững
Bên cạnh những đề xuất về điều phối tổng đàn và cải cách thủ tục, các ý kiến tại phiên thảo luận cũng nhấn mạnh rằng việc cắt giảm thủ tục hành chính không đồng nghĩa với việc loại bỏ các điều kiện quản lý cần thiết.
Đối với những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến an toàn thực phẩm, dịch bệnh, môi trường và sức khỏe cộng đồng, các tiêu chuẩn quản lý phù hợp vẫn giữ vai trò quan trọng.
Đặc biệt, trong lĩnh vực giống vật nuôi, thời gian tạo ra một thế hệ giống mới có thể kéo dài nhiều năm. Vì vậy, quản lý chất lượng giống, môi trường và an toàn sinh học cần được thực hiện từ sớm, trên cơ sở khoa học và mức độ rủi ro.
Từ góc độ doanh nghiệp, một môi trường pháp lý minh bạch, thống nhất và có tính dự báo cao sẽ tạo điều kiện để các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn vào công nghệ, trang trại, giống, thức ăn, chế biến và hệ thống phân phối.
Điều phối tổng đàn, liên thông dữ liệu, giảm thủ tục trùng lặp, thừa nhận các tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường hậu kiểm và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn sẽ là những yếu tố quan trọng góp phần định hình mô hình chăn nuôi Việt Nam trong giai đoạn mới.
Quan trọng hơn, những định hướng này sẽ góp phần đưa ngành chăn nuôi từng bước thoát khỏi vòng xoáy “giá cao tăng đàn, giá thấp giảm đàn”, chuyển sang mô hình sản xuất chủ động, dựa trên dữ liệu, công nghệ và nhu cầu thực tế của thị trường.
Đó không chỉ là yêu cầu trước mắt nhằm ổn định thị trường, mà còn là nền tảng để xây dựng ngành chăn nuôi Việt Nam hiện đại, hiệu quả, an toàn, xanh và phát triển bền vững trong dài hạn.